sandal
sandal dùng để chỉ loại giày hở ngón với đế được cố định bằng các dây quai, thường được mang trong thời tiết nóng hoặc khi đi dạo. Trong tiếng Việt, từ này thường được mượn nguyên gốc là "sandal" hoặc dịch là "giày sandal". Người học cần lưu ý rằng sandal khác với flip-flops (dép xỏ ngón) ở chỗ sandal thường có cấu trúc quai chắc chắn hơn, ôm sát bàn chân và có đế dày hơn, trong khi flip-flops đơn giản chỉ là một sợi dây kẹp giữa ngón chân cái và ngón trỏ.
Phân biệt với các loại giày dép tương tự
Một sai lầm phổ biến là đánh đồng sandal với mọi loại dép hở. Để sử dụng chính xác, hãy phân biệt như sau:
sandal: Có quai hậu hoặc dây buộc quanh cổ chân, mang lại sự ổn định khi di chuyển. Ví dụ: leather sandals (giày sandal bằng da).
flip-flops: Dép xỏ ngón, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, dùng cho mục đích thư giãn hoặc đi trong nhà/bãi biển.
slippers: Dép đi trong nhà, thường mềm và ấm, không dùng để đi ra ngoài đường.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ sandal là một danh từ đếm được. Vì giày luôn đi theo cặp, nên trong hầu hết các trường hợp, từ này sẽ được sử dụng ở dạng số nhiều sandals. Nếu muốn chỉ một chiếc đơn lẻ, bạn phải sử dụng cụm từ a sandal hoặc one sandal. Khi muốn nói về một đôi, hãy dùng cụm từ a pair of sandals để đảm bảo tính tự nhiên trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Một loại giày nhẹ bao gồm một đế được cố định vào bàn chân bằng các dây quai
She wore a pair of leather sandals to the beach.
Cô ấy đã đi một đôi giày sandal bằng da ra bãi biển.