laundry
laundry là một từ đa nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung đều xoay quanh việc làm sạch quần áo. Người học cần phân biệt rõ ba sắc thái chính để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Sắc thái về vật chất và địa điểm
Khi dùng để chỉ vật chất, laundry ám chỉ những món đồ cần được giặt hoặc vừa mới giặt xong (như quần áo, khăn, ga giường). Khi dùng để chỉ địa điểm, nó có thể là một căn phòng trong nhà hoặc một cửa hàng dịch vụ chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "đồ giặt", "phòng giặt" hoặc "tiệm giặt ủi".
Phân biệt với các từ tương tự
Cần lưu ý sự khác biệt giữa laundry và washing. Trong khi laundry thường nhấn mạnh vào đối tượng (đồ giặt) hoặc địa điểm (tiệm giặt), thì washing thường nhấn mạnh vào hành động giặt giũ hoặc quá trình làm sạch. Ví dụ, bạn sẽ nói "do the laundry" để chỉ toàn bộ quy trình từ thu gom, giặt, phơi cho đến gấp quần áo, thay vì chỉ đơn thuần là hành động làm sạch bằng nước.
Lưu ý về cách dùng
laundry thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về quần áo cần giặt. ❌ a laundry (khi nói về quần áo).
Khi nói về một cơ sở kinh doanh, laundry lại là danh từ đếm được. ✅ a local laundry (một tiệm giặt ủi địa phương).
Ý nghĩa
Quần áo, ga trải giường và khăn tắm cần được giặt, hoặc vừa mới được giặt xong
"I have a huge pile of laundry to do this weekend."
Tôi có một đống đồ giặt khổng lồ cần làm vào cuối tuần này.
Một cơ sở nơi quần áo được giặt và ủi cho khách hàng
"I dropped my suits off at the local laundry for professional cleaning."
Cô ấy mang những bộ com lê đến tiệm giặt ủi địa phương để được làm sạch chuyên nghiệp.
Căn phòng hoặc khu vực trong nhà nơi quần áo được giặt và sấy khô
"Doing the laundry is the most tedious part of the housework."
Máy giặt được đặt trong phòng giặt.