needle
Về mặt vật lý, vật thể này gợi lên cảm giác về sự chính xác, sắc bén và tiềm ẩn nguy hiểm. Đây là công cụ để sửa chữa và sáng tạo một cách tỉ mỉ, nhưng đồng thời cũng là dụng cụ dùng trong tiêm thuốc y tế hoặc gây ra những cơn đau đột ngột. Sự đối lập này tạo ra một cảm giác căng thẳng giữa tính hữu dụng và sự tổn thương.
Khi được dùng như một động từ, từ này chuyển từ một công cụ vật lý sang một công cụ tâm lý. Nó mô tả một kiểu gây khó chịu đặc thù, không phải là một cuộc tấn công trực diện mà là một chuỗi những lời châm chọc nhỏ, sắc bén nhắm vào lòng tự trọng hoặc sự kiên nhẫn của ai đó, mô phỏng lại hành động lặp đi lặp lại của một cây kim khâu.
Countable for the sewing tool, the leaf of a pine tree, or the indicator on a dial.
Ý nghĩa
Một mảnh kim loại rất mỏng và nhọn dùng để khâu vá
She threaded the needle with blue silk.
Cô ấy xỏ sợi chỉ tơ màu xanh vào cây kim.
Một chiếc lá mảnh và nhọn của các loại cây lá kim
The pine needle pricked my finger.
Chiếc lá kim thông đã đâm vào ngón tay tôi.
Một kim chỉ thị mỏng trên đồng hồ đo hoặc thiết bị dùng để hiển thị giá trị
The needle on the speedometer climbed to eighty.
Kim trên đồng hồ tốc độ đã tăng lên mức tám mươi.
Khiêu khích hoặc làm phiền ai đó bằng cách liên tục đưa ra những lời chỉ trích nhỏ nhặt
He kept needling her about her driving until she snapped.
Anh ta cứ châm chọc cô ấy về cách lái xe cho đến khi cô ấy nổi nóng.
Ví dụ
She carefully threaded the needle to mend the torn shirt.
Cô ấy cẩn thận xỏ chỉ vào cây kim để khâu chiếc áo sơ mi bị rách.
A single pine needle fell onto the wooden porch.
Một chiếc lá kim thông rơi xuống hiên nhà bằng gỗ.
The needle on the compass pointed steadily toward the north.
Kim chỉ số trên la bàn chỉ thẳng về hướng bắc.
Stop needling your brother about his new haircut.
Đừng châm chọc anh trai cậu về kiểu tóc mới nữa.