unmistakable
unmistakable được sử dụng để mô tả một đặc điểm, dấu hiệu hoặc cảm giác rõ ràng đến mức không thể bị nhầm lẫn với bất cứ điều gì khác. Từ này mang sắc thái khẳng định tuyệt đối, nhấn mạnh vào sự hiển nhiên và tính độc nhất của đối tượng được nhắc đến.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi clear hay obvious chỉ đơn thuần là "rõ ràng" hoặc "dễ thấy", thì unmistakable nhấn mạnh rằng không có khả năng xảy ra sai sót trong việc nhận diện. Nếu một thứ là obvious, bạn dễ dàng nhìn thấy nó; nhưng nếu nó là unmistakable, bạn chắc chắn biết chính xác nó là cái gì.
Ví dụ: Một mùi hương obvious là mùi hương dễ nhận ra, nhưng một mùi hương unmistakable là mùi hương mà bạn có thể khẳng định ngay lập tức đó là mùi của ai hoặc cái gì (ví dụ: mùi nước hoa đặc trưng của mẹ).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các tình huống nhận diện thông qua giác quan như âm thanh, mùi vị, hình dáng hoặc cảm xúc.
Âm thanh: an unmistakable voice (một giọng nói đặc trưng không thể nhầm lẫn).
Dấu hiệu: unmistakable signs of decay (những dấu hiệu suy tàn rõ rệt).
Cảm xúc: an unmistakable feeling of dread (một cảm giác sợ hãi hiện rõ).
Lưu ý về ngữ pháp
unmistakable là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Rõ ràng và hiển nhiên; không thể bị nhầm lẫn với bất cứ thứ gì khác
"The smell of fresh coffee is unmistakable in the morning."
Mùi thông tươi trong khu rừng này là không thể nhầm lẫn được.
Dễ dàng được nhận ra là một người hoặc một vật cụ thể
Cô ấy có một điệu cười đặc trưng mà có thể nghe thấy từ phía bên kia căn phòng.