distinct
khác biệt、rõ rệt、riêng biệt
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: more distinctSo sánh nhất: most distinct
Từ distinct nhấn mạnh vào một ranh giới sắc nét hoặc sự phân chia rõ ràng. Điều này cho thấy không có sự chồng chéo, nơi một thứ kết thúc và một thứ khác bắt đầu một cách tuyệt đối minh bạch.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích hoặc khoa học để phân loại các đối tượng sao cho chúng không thể bị nhầm lẫn với nhau.
Ý nghĩa
Tính từkhác biệt
[something]
Khác biệt rõ rệt về bản chất, hình dáng hoặc đặc tính so với một thứ khác
"The two species of birds have distinct singing patterns."
Hai loài chim này có kiểu hót khác biệt.
Tính từrõ rệt
[something]
Rõ ràng và không thể nhầm lẫn đối với các giác quan hoặc tâm trí
"There was a distinct smell of sulfur in the air."
Có một mùi lưu huỳnh rõ rệt trong không khí.