accent
/ˈak.sənt/
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, giọng là "dấu vân tay âm thanh" về nguồn gốc của một người. Nó thể hiện sự giao thoa giữa địa lý, tầng lớp xã hội và tiếng mẹ đẻ. Mặc dù thường được dùng với nghĩa trung lập, nhưng từ này có thể mang những hàm ý xã hội sâu sắc, từ việc được coi là sang trọng (ví dụ như cách phát âm chuẩn của người Anh) cho đến những định kiến rập khuôn. Khi áp dụng vào âm nhạc hoặc cách nói, từ này chuyển sang khái niệm về "trọng lượng" hoặc "tác động". Đó là việc tập trung năng lượng của âm thanh vào một điểm để tạo ra nhịp điệu hoặc sự rõ ràng. Với vai trò là một động từ trong thẩm mỹ hoặc thiết kế, từ này mô tả hành động làm nổi bật. Khác với việc "làm sáng" (highlighting) vốn có phạm vi rộng hơn, việc "làm nổi bật" (accenting) thường ngụ ý sử dụng một lượng nhỏ thứ gì đó (như một màu sắc hoặc một món đồ trang sức) để thu hút sự chú ý vào một đặc điểm cụ thể mà không gây cảm giác choáng ngợp.
Whether referring to a person's regional way of speaking ('a thick Scottish accent') or the rhythmic stress on a syllable ('the accent is on the first syllable'), it is treated as a discrete, countable unit.
Ý nghĩa
Cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ, thường gắn liền với một quốc gia, khu vực hoặc tầng lớp xã hội cụ thể
"She spoke with a slight French accent."
Cô ấy nói với một chút giọng Pháp.
Sự nhấn mạnh đặt vào một âm tiết cụ thể trong một từ hoặc một nốt nhạc cụ thể trong âm nhạc
"In the word 'banana', the accent falls on the second syllable."
Trong từ `banana`, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Nhấn mạnh một đặc điểm cụ thể của thứ gì đó để làm cho nó trở nên nổi bật hoặc thu hút hơn
"The blue tie helps to accent his eyes."
Chiếc cà vạt màu xanh giúp làm nổi bật đôi mắt của anh ấy.
Phát âm một từ với một sự nhấn mạnh hoặc trọng âm cụ thể
"It is important to accent the correct syllable when speaking Spanish."
Việc nhấn đúng trọng âm khi nói tiếng Tây Ban Nha là rất quan trọng.