doubt
/dʌʊt/
Từ này mang sức nặng tâm lý về sự do dự và hoài nghi. Nó gợi lên một khoảng cách về mặt tinh thần giữa niềm tin và sự chắc chắn, thường tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc thiếu ổn định trong niềm tin của một người. Trong các bối cảnh giao tiếp xã hội, việc bày tỏ sự nghi ngờ có thể dao động từ một cách thể hiện sự hoài nghi lịch sự cho đến một lời thách thức trực tiếp đối với uy tín của ai đó. Từ này thường được sử dụng để làm giảm nhẹ một sự bất đồng hoặc để ra hiệu rằng cần có thêm bằng chứng trước khi chấp nhận một điều gì đó.
Uncountable when referring to a general state of uncertainty (There is some doubt). Countable when referring to specific points of uncertainty or individual hesitations (I have a few doubts about the contract).
Ý nghĩa
Cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin vào sự thật, giá trị hoặc độ tin cậy của một điều gì đó
"There is some doubt as to whether the plan will work."
Có một vài nghi ngờ về việc liệu kế hoạch này có thành công hay không.
Cảm thấy không chắc chắn về sự thật hoặc độ tin cậy của một điều gì đó hoặc một ai đó
"I doubt that he will arrive on time."
Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.
Thiếu tin tưởng vào khả năng, sự trung thực hoặc độ tin cậy của một người hoặc một vật
Nhiều người hoài nghi về khả năng lãnh đạo công ty của ông ấy.