explicit
Từ này mô tả mức độ minh bạch và chính xác cao. Nó gợi lên sự trực diện nhằm loại bỏ mọi sự mơ hồ, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc hướng dẫn, nơi mà một sai sót do hiểu lầm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Khi áp dụng cho truyền thông hoặc nghệ thuật, từ này chuyển sang mô tả tính chất trực diện và không qua chọn lọc. Nó cho thấy các ranh giới về sự kín đáo hoặc kiểm duyệt đã bị vượt qua, trình bày những hình ảnh hoặc ngôn ngữ thô mộc đúng như bản chất của chúng mà không sử dụng từ nói giảm nói tránh hay làm mờ đi theo hướng nghệ thuật.
Ý nghĩa
Được phát biểu một cách chi tiết và dễ hiểu, không để lại sự nhầm lẫn hay nghi ngờ nào
The instructions were explicit about the deadline.
Các hướng dẫn đã nêu rõ ràng về thời hạn chót.
Chứa đựng những mô tả chi tiết và hình ảnh trực diện về hoạt động tình dục hoặc bạo lực
The movie was rated R due to its explicit content.
Bộ phim bị xếp hạng R vì có nội dung trần trụi.