doubtful
doubtful mang sắc thái biểu thị sự thiếu tin tưởng hoặc sự hoài nghi về tính xác thực, khả năng thành công của một sự việc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nghi ngờ" hoặc "khó xảy ra", tùy thuộc vào đối tượng mà nó mô tả. Khi dùng để mô tả cảm xúc của một người, nó nhấn mạnh trạng thái tâm lý không chắc chắn. Khi dùng để mô tả một tình huống, nó ám chỉ rằng khả năng điều đó trở thành hiện thực là rất thấp.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ doubtful với uncertain và skeptical để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh:
doubtful: Thường mang thiên hướng tiêu cực, nghiêng về phía tin rằng điều gì đó sẽ không xảy ra hoặc không đúng. Ví dụ: It is doubtful whether he will come (Khó có khả năng là anh ấy sẽ đến).
uncertain: Chỉ đơn thuần là trạng thái không biết chắc chắn, trung lập hơn và không nhất thiết là nghi ngờ. Ví dụ: The weather is uncertain (Thời tiết không chắc chắn/thất thường).
skeptical: Thể hiện một thái độ hoài nghi có hệ thống, đòi hỏi bằng chứng rõ ràng trước khi tin vào điều gì đó, thường dùng cho quan điểm hoặc lý thuyết. Ví dụ: She is skeptical about the new theory (Cô ấy hoài nghi về lý thuyết mới).
Lưu ý về cách sử dụng và cấu trúc
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc dùng doubtful như một tính từ mô tả sự vật và một tính từ mô tả cảm xúc con người.
Khi nói về một sự việc: It is doubtful that... (Khó có khả năng là...).
Khi nói về một người: I am doubtful about... (Tôi nghi ngờ về...).
Cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, doubtful không được dùng để chỉ sự "do dự" trong hành động (hesitant), mà chỉ tập trung vào sự "nghi ngờ" về mặt nhận thức và niềm tin.
Ý nghĩa
Cảm thấy không chắc chắn về một điều gì đó
I am doubtful about the success of the plan.
Tôi nghi ngờ về sự thành công của kế hoạch này.
Ít có khả năng xảy ra hoặc khó có thể là sự thật
It is doubtful that the rain will stop before noon.
Khó có khả năng là cơn mưa sẽ tạnh trước buổi trưa.