visible
có thể nhìn thấy / rõ rệt
/ˈvɪzəb(ə)l/
Tính từ
So sánh hơn: more visibleSo sánh nhất: most visible
visible chủ yếu được dùng để mô tả những thứ có thể quan sát được bằng mắt thường hoặc những thay đổi có thể nhận thấy rõ ràng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "có thể nhìn thấy" (về mặt vật lý) hoặc "rõ rệt" (về mặt cảm nhận/nhận thức).
Ý nghĩa
Tính từcó thể nhìn thấy
Có thể được nhìn thấy bằng mắt
The mountain peak was visible through the clouds.
Đỉnh núi có thể nhìn thấy được xuyên qua những đám mây.
Tính từrõ rệt
Có thể nhận thấy hoặc hiển hiện đối với tâm trí hoặc các giác quan
There was a visible improvement in his confidence.
Có một sự cải thiện rõ rệt trong sự tự tin của anh ấy.