hidden
Từ này mang sắc thái của sự bí ẩn hoặc có chủ đích. Khi mô tả một vật thể vật lý, nó gợi ý một hành động che giấu cố ý nhằm bảo vệ hoặc ngụy trang món đồ đó khỏi người khác, tạo ra hình ảnh về một thứ gì đó tồn tại ngay ngoài tầm nhìn của chúng ta. Khi được dùng để mô tả các đặc điểm hoặc ý nghĩa, từ này chuyển sang khía cạnh tâm lý hoặc trí tuệ. Nó gợi mở về một phẩm chất tiềm ẩn đang tồn tại nhưng chưa được kích hoạt hoặc khám phá, thường ngụ ý về một sự tiết lộ đầy bất ngờ khi bí mật đó cuối cùng được đưa ra ánh sáng.
Ý nghĩa
Được giữ kín khỏi tầm mắt; bị che giấu khỏi tầm nhìn
"The treasure was buried in a hidden cave."
Kho báu được chôn trong một hang động bị che khuất.
Không được biết đến hoặc không hiển hiện; bí mật
"She has a hidden talent for playing the violin."
Cô ấy có một tài năng tiềm ẩn trong việc chơi đàn violin.
Được đặt ở một vị trí mà không thể nhìn thấy được
"He had hidden the keys before leaving the house."
Anh ấy đã giấu những chiếc chìa khóa trước khi rời khỏi nhà.