evident
/ˈɛ.vɪ.dənt/
evident được sử dụng để mô tả một sự thật, một tình huống hoặc một cảm xúc mà bất kỳ ai cũng có thể nhận ra ngay lập tức mà không cần nỗ lực suy luận phức tạp. Nó mang sắc thái của sự hiển nhiên, rõ ràng đến mức không thể phủ nhận được. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "rõ ràng" hoặc "hiển nhiên".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn evident với obvious và clear. Mặc dù cả ba đều dịch là "rõ ràng", nhưng có những khác biệt tinh tế về ngữ cảnh:
evident: Thường được dùng khi một điều gì đó trở nên rõ ràng dựa trên các bằng chứng hoặc dấu hiệu cụ thể. Nó mang tính khách quan và trang trọng hơn. Ví dụ: "It was evident from the evidence" (Điều đó rõ ràng dựa trên bằng chứng).
obvious: Mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ điều gì đó quá hiển nhiên đến mức gần như ngớ ngẩn nếu không nhận ra. Đôi khi obvious có thể mang hàm ý hơi tiêu cực hoặc thiếu tinh tế. Ví dụ: "The answer is obvious" (Câu trả lời quá hiển nhiên rồi).
clear: Là từ phổ biến và đa năng nhất, dùng cho cả sự rõ ràng về mặt thị giác (hình ảnh sắc nét) lẫn sự rõ ràng về mặt tư duy (dễ hiểu).
Lưu ý về cách sử dụng và cấu trúc
Một điểm quan trọng đối với người Việt là tránh nhầm lẫn evident với các tính từ chỉ sự "rõ ràng" trong giao tiếp thông thường. evident thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo hoặc các tình huống trang trọng.
Cấu trúc phổ biến: It is evident that... (Rõ ràng là...) hoặc become evident (trở nên rõ ràng).
Ví dụ đúng: "It became evident that the plan had failed" (Rõ ràng là kế hoạch đã thất bại).
Tránh dùng evident khi muốn nói về một âm thanh rõ ràng hoặc một hình ảnh không bị mờ; trong trường hợp đó, hãy sử dụng clear.
Về mặt ngữ pháp, evident là một tính từ và có thể sử dụng các dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất như more evident hoặc most evident khi muốn nhấn mạnh mức độ rõ ràng tăng dần của một sự việc so với sự việc khác.
Ý nghĩa
Có thể nhìn thấy hoặc hiểu được một cách dễ dàng; hiển nhiên đối với tâm trí hoặc mắt
The evidence of his guilt was evident to everyone in the courtroom.
Bằng chứng về tội lỗi của anh ta đã rõ ràng đối với mọi người trong phòng xử án.