recognition
Từ này mang hai sắc thái ý nghĩa: một là sự kết nối trong tâm trí và hai là sự xác nhận về mặt xã hội. Ở nghĩa thứ nhất, nó mô tả khoảnh khắc lóe lên trong nhận thức khi một ký ức được khơi gợi bởi hình ảnh hoặc âm thanh, tạo nên một nhịp cầu nối liền hiện tại với quá khứ. Đó chính là cảm giác tự nhận ra rằng điều gì đó vốn đã quen thuộc. Ở nghĩa thứ hai, từ này chuyển sang một tác động mang tính xã hội từ bên ngoài. Nó liên quan đến sự hiện diện và vị thế, nơi một cơ quan có thẩm quyền hoặc một nhóm cộng đồng đem lại cho một cá nhân cảm giác về giá trị của bản thân. Nếu việc nhận diện là một hoạt động tâm lý riêng tư, thì hình thức công nhận này lại là một hành động công khai nhằm tôn vinh hoặc hợp pháp hóa nỗ lực cũng như sự tồn tại của một ai đó.
Có thể đếm được khi đề cập đến các giải thưởng cụ thể hoặc những trường hợp được vinh danh (ví dụ: `he received several recognitions`). Không đếm được khi nói về trạng thái chung của việc được biết đến hoặc được nhận diện (ví dụ: `she sought recognition for her art`).
Ý nghĩa
Hành động nhận diện ai đó hoặc điều gì đó từ những cuộc gặp gỡ hoặc kiến thức trước đây
"He barely had any recognition of his old schoolmate."
Anh ấy gần như không nhận ra người bạn học cũ của mình.
Việc thừa nhận những thành tựu hoặc đóng góp của một người
"The employee received official recognition for her hard work."
Nhân viên này đã nhận được sự công nhận chính thức cho sự chăm chỉ của mình.
Việc chấp nhận địa vị pháp lý hoặc sự tồn tại của một quốc gia hoặc thực thể
"The new government is seeking international recognition."
Chính phủ mới đang tìm kiếm sự công nhận quốc tế.