unquestionable
không thể chối cãi
Tính từ
unquestionable mang sắc thái khẳng định tuyệt đối, dùng để mô tả một sự thật, một bằng chứng hoặc một phẩm chất mà không ai có thể nghi ngờ, tranh cãi hay phủ nhận được. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "không thể chối cãi" hoặc "không thể nghi ngờ". Nó tạo ra một cảm giác về sự chắc chắn tuyệt đối, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như pháp lý, khoa học hoặc khi đánh giá năng lực của một cá nhân.
Ý nghĩa
Tính từkhông thể chối cãi
Không thể nghi ngờ hoặc tranh luận; hoàn toàn chắc chắn
The evidence against the suspect was unquestionable.
Bằng chứng chống lại nghi phạm là không thể chối cãi.
Từ liên quan
indisputableirrefutableundeniablecertainunmistakableincontrovertibleabsolutedefiniteunassailablequestionabledoubtfuldisputableuncertaindubiousrefutableambiguoustruthfactevidenceproofcertaintyvalidityverificationaxiomdogmaconvictionassuranceauthenticitylegitimacyveracityprecisionaccuracyconfirmationattestationwitnesstestimonylogicreasoningdeductionconclusionpremisepostulatetheoremmanifestobviousevidentclearplainpatentexplicitcategoricalunconditionalfirmsolidconcretetangibleempiricalobjectivesubjectiveskepticismdoubtquerychallengedisputecontroversydebateargumentassertionclaimstatementdeclarationguaranteewarrantytrustfaithbelief