voice
Thuật ngữ này bao hàm cả cơ chế sinh lý tạo ra âm thanh lẫn đặc điểm nhận dạng âm thanh riêng biệt của mỗi cá nhân. Đây là công cụ giao tiếp chính của con người, truyền tải cảm xúc và bản sắc thông qua cao độ, âm sắc và âm hưởng.
Ngoài khía cạnh âm học, thuật ngữ này còn mở rộng sang lĩnh vực chính trị và xã hội để chỉ quyền tự quyết và sự đại diện. Theo nghĩa này, việc có tiếng nói đồng nghĩa với việc sở hữu quyền năng để gây ảnh hưởng đến các quyết định hoặc được lắng nghe trong một hệ thống phân cấp quyền lực.
Countable as a specific sound or a right to vote.
Ý nghĩa
Âm thanh do con người tạo ra khi nói hoặc hát
Her voice sounded tired after the long trip.
Giọng cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi dài.
Ví dụ
Her voice sounded tired after the long trip.
Giọng cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi dài.