voice
Thuật ngữ này bao gồm cả cơ chế sinh lý tạo ra âm thanh lẫn đặc điểm nhận dạng âm thanh riêng biệt của mỗi cá nhân. Đây là công cụ giao tiếp chính của con người, truyền tải cảm xúc và bản sắc thông qua cao độ, âm sắc và âm hưởng.
Ngoài khía cạnh âm học, từ này còn mở rộng sang lĩnh vực chính trị và xã hội để chỉ quyền đại diện và khả năng hành động. Theo nghĩa này, việc có voice đồng nghĩa với việc sở hữu quyền lực để gây ảnh hưởng đến các quyết định hoặc được lắng nghe trong một hệ thống phân cấp quyền lực.
Có thể đếm được khi nói về một âm thanh cụ thể hoặc quyền bỏ phiếu.
Ý nghĩa
Âm thanh do con người tạo ra khi nói hoặc hát
"Her voice sounded tired after the long trip."
Giọng cô ấy nghe có vẻ mệt mỏi sau chuyến đi dài.
Cụm từ kết hợp
soft voice
giọng nhẹ nhàng
She spoke in a soft voice to wake the baby.
Cô ấy nói bằng giọng nhẹ nhàng để đánh thức em bé.
voice mail
hòm thư thoại
I left a detailed message on his voice mail.
Tôi đã để lại một tin nhắn chi tiết trong hòm thư thoại của anh ấy.
inner voice
tiếng nói nội tâm
My inner voice told me that something was wrong.
Tiếng nói nội tâm bảo tôi rằng có điều gì đó không ổn.
voice actor
diễn viên lồng tiếng
The voice actor spent hours in the studio.
Diễn viên lồng tiếng đã dành nhiều giờ đồng hồ trong studio.
strong voice
giọng nói mạnh mẽ
He has a strong voice that commands attention.
Anh ấy có một giọng nói mạnh mẽ, khiến mọi người phải chú ý.
Cụm động từ
voice out
nói ra, bày tỏ
They decided to voice out their frustrations at the town hall.
Họ quyết định nói ra những nỗi thất vọng của mình tại buổi họp thị trấn.