identification
identification là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó bao hàm cả khía cạnh hành chính pháp lý lẫn khía cạnh tâm lý học. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ việc xác minh danh tính hoặc các loại giấy tờ chứng minh một người là ai.
Countable when referring to a physical ID card or a specific instance of recognizing something. Uncountable when referring to the general process of identifying or the psychological state of empathy.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình nhận ra ai hoặc cái gì là ai hoặc cái gì
The identification of the suspect took several hours.
Việc nhận dạng nghi phạm đã mất vài giờ.
Một tài liệu chính thức, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc bằng lái xe, dùng để chứng minh danh tính của một người
Please show your identification at the security gate.
Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân tại cổng an ninh.
Cảm giác thấu hiểu hoặc thông cảm với những trải nghiệm của một người khác
She felt a strong identification with the main character in the novel.
Cô ấy cảm thấy có sự đồng cảm mạnh mẽ với nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết.