identification
sự nhận dạng / giấy tờ tùy thân / sự đồng cảm
[C/U] Cả hai
Số nhiều: identifications
identification là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó bao hàm cả khía cạnh hành chính pháp lý lẫn khía cạnh tâm lý học. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ việc xác minh danh tính hoặc các loại giấy tờ chứng minh một người là ai.
Countable when referring to a physical ID card or a specific instance of recognizing something. Uncountable when referring to the general process of identifying or the psychological state of empathy.
Ý nghĩa
Danh từsự nhận dạng
Hành động hoặc quá trình nhận ra ai hoặc cái gì là ai hoặc cái gì
Danh từgiấy tờ tùy thân
Một tài liệu chính thức, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc bằng lái xe, dùng để chứng minh danh tính của một người