conspicuous
conspicuous mô tả một đặc điểm hoặc một đối tượng nổi bật đến mức có thể nhìn thấy một cách rõ ràng, thường là do sự khác biệt lớn về màu sắc, kích thước hoặc hình dáng so với môi trường xung quanh. Từ này mang sắc thái trung lập nhưng thường được dùng để nhấn mạnh sự thu hút sự chú ý một cách không thể tránh khỏi.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học tiếng Việt cần phân biệt conspicuous với một số từ gần nghĩa khác để tránh dùng sai ngữ cảnh:
conspicuous nhấn mạnh vào khả năng "dễ thấy" do sự tương phản vật lý. Ví dụ: Một vết bẩn lớn trên áo trắng là conspicuous.
noticeable cũng có nghĩa là dễ nhận thấy, nhưng mức độ nhẹ hơn và có thể dùng cho những thứ không nhất thiết phải nổi bật về mặt thị giác, chẳng hạn như một sự thay đổi nhỏ trong giọng nói.
prominent thường dùng để chỉ sự nổi bật về vị thế, tầm quan trọng hoặc một đặc điểm hình thể nhô ra (như chiếc mũi cao). Trong khi conspicuous thiên về việc "đập vào mắt", thì prominent thiên về sự "ưu thế" hoặc "vượt trội".
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong nhiều trường hợp, conspicuous có thể mang hàm ý tiêu cực khi ai đó cố tình gây chú ý hoặc vô tình trở nên lạc lõng trong một đám đông. Cụm từ conspicuous consumption (tiêu dùng phô trương) là một ví dụ điển hình, chỉ việc mua sắm những món đồ xa xỉ chỉ để khoe khoang sự giàu có.
Đúng: The red sign was conspicuous against the white wall (Biển báo màu đỏ tươi rất dễ thấy trên nền bức tường trắng).
Sai: Sử dụng conspicuous để mô tả một người có tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội (trong trường hợp này nên dùng prominent).
Đặc điểm ngữ phápconspicuous là một tính từ. Khi đóng vai trò là vị ngữ, nó thường đi kèm với các động từ nối như be hoặc become. Khi muốn nhấn mạnh mức độ, bạn có thể sử dụng các trạng từ như highly hoặc extremely đứng trước.
Ví dụ: highly conspicuous (cực kỳ dễ thấy).
Ý nghĩa
Nổi bật đến mức có thể nhìn thấy một cách rõ ràng
The bright red sign was very conspicuous against the white wall.
Biển báo màu đỏ tươi rất dễ thấy trên nền bức tường trắng.