silhouette
silhouette mô tả một hình ảnh mà trong đó đối tượng hiện lên như một khối màu tối, không rõ chi tiết bên trong, tương phản hoàn toàn với nền sáng phía sau. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hình bóng" hoặc "hình bóng đen".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Điểm mấu chốt của silhouette là sự thiếu hụt chi tiết bề mặt; người xem chỉ nhìn thấy đường bao quanh (outline) của đối tượng. Từ này thường mang sắc thái nghệ thuật, bí ẩn hoặc gợi cảm giác u buồn, cô độc. Ví dụ, khi nói về một người đứng trước ánh hoàng hôn, silhouette nhấn mạnh vào đường nét cơ thể hơn là khuôn mặt hay trang phục.
Trong lĩnh vực nghệ thuật, silhouette còn chỉ một loại hình vẽ chân dung góc nghiêng đặc trưng, nơi toàn bộ khuôn mặt được tô đen trên nền trắng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt silhouette với shadow (bóng râm/bóng đổ). Trong khi shadow là vùng tối được tạo ra khi một vật cản ánh sáng chiếu lên một bề mặt khác (như bóng của bạn đổ trên mặt đất), thì silhouette là chính đối tượng đó khi nó trở thành một khối tối trên nền sáng.
❌ Sai: The silhouette of the tree was cast on the ground. (Vì đây là bóng đổ trên mặt đất, phải dùng shadow)
✅ Đúng: The tree's silhouette stood out against the bright moonlight. (Cây hiện lên như một hình khối đen trên nền trăng sáng)
Cách dùng về mặt ngữ pháp
Từ này vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là động từ, nó có nghĩa là làm cho đối tượng hiện lên như một hình bóng đen hoặc vẽ một bức tranh bóng. Về mặt số ít và số nhiều, nó tuân theo quy tắc thông thường của danh từ đếm được trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Hình dáng và đường nét tối của một người hoặc vật hiện rõ trên một nền sáng hơn
"The mountains were a jagged silhouette against the orange sunset."
Những ngọn núi hiện lên như một hình bóng nhấp nhô trên nền hoàng hôn màu cam.
Một bức chân dung hoặc hình vẽ góc nghiêng của một người, thường được cắt từ giấy đen hoặc vẽ bằng màu đen trên nền trắng
"She kept a small silhouette of her grandmother in a silver frame."
Cô ấy giữ một bức hình cắt bóng nhỏ của bà mình trong một chiếc khung bạc.
Khiến một người hoặc một vật hiện lên như một hình dáng tối trên một nền sáng hơn
"The bright moon silhouetted the trees against the night sky."
Ánh trăng sáng làm hiện rõ hình bóng của những hàng cây trên bầu trời đêm.