uncertain
/ʌnˈsɜːtən/
uncertain mô tả một trạng thái thiếu sự chắc chắn, có thể hiểu theo hai hướng chính: sự bất định của khách quan và sự do dự của chủ quan. Khi nói về một tình huống, sự kiện hoặc kết quả, uncertain mang nghĩa là bất định, không thể dự đoán trước được hoặc không có gì đảm bảo sẽ xảy ra. Ngược lại, khi mô tả cảm xúc của một người, nó thể hiện sự do dự, ngập ngừng hoặc không tự tin vào quyết định của chính mình.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn uncertain với unsure. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "không chắc chắn", nhưng có sự khác biệt tinh tế về sắc thái:
uncertain thường mang tính khách quan và trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh vào bản chất của sự việc là không thể xác định được. Ví dụ: The outcome of the election is still uncertain (Kết quả cuộc bầu cử vẫn còn bất định).
unsure thiên về cảm giác chủ quan, diễn tả sự thiếu tự tin hoặc nghi ngờ của một cá nhân. Ví dụ: I am unsure about which path to take (Tôi không chắc/do dự về việc nên đi con đường nào).
Ngoài ra, cần phân biệt uncertain với indefinite. Trong khi uncertain nói về khả năng xảy ra hoặc sự tin tưởng, thì indefinite lại nói về thời gian hoặc giới hạn không được xác định rõ ràng (ví dụ: an indefinite period - một khoảng thời gian bất định/không xác định).
Lưu ý về cách dùng và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, uncertain thường đi kèm với các giới từ như about hoặc of khi muốn chỉ rõ đối tượng gây ra sự không chắc chắn.
❌ I am uncertain that the weather (Sai cấu trúc)
✅ I am uncertain about the weather (Tôi không chắc chắn về thời tiết)
Khi đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, uncertain thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất bất định của sự vật, sự việc đó, chẳng hạn như uncertain future (tương lai bất định) hoặc uncertain circumstances (hoàn cảnh bất định).
Ý nghĩa
Không thể dựa vào được; không được biết rõ hoặc không xác định
The future of the project remains uncertain due to a lack of funding.
Tương lai của dự án vẫn còn bất định do thiếu kinh phí.
Không thể quyết định hoặc không chắc chắn về điều gì đó; ngập ngừng
She felt uncertain about whether she had made the right decision.
Cô ấy cảm thấy do dự về việc liệu mình có đưa ra quyết định đúng đắn hay không.