ribbon
ribbon thường được hiểu phổ biến nhất là một dải vải dài và hẹp dùng để trang trí hoặc buộc quà, nhưng trong tiếng Anh, từ này có phạm vi sử dụng rộng hơn nhiều tùy vào ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tự nhiên. Người học cần phân biệt rõ giữa vật liệu vật lý (vải) và các hiện tượng hình ảnh (ánh sáng).
Countable when referring to a specific physical strip of fabric used for a bow. Uncountable when referring to the material in bulk or as a general decorative element.
Ý nghĩa
Một dải vải dài và hẹp, thường được dùng để buộc hoặc trang trí
She tied a blue ribbon around the gift box.
Cô ấy thắt một chiếc nơ ruy băng màu xanh quanh hộp quà.
Một dải màu hoặc ánh sáng hẹp, thường xuất hiện trong một quang phổ
A ribbon of rainbow appeared over the valley.
Một dải cầu vồng xuất hiện phía trên thung lũng.
Một dải mỏng vật liệu từ tính được sử dụng để ghi âm hoặc in ấn
The old typewriter needs a new ribbon.
Chiếc máy đánh chữ cũ cần một cuộn ruy mực mới.
Trang trí hoặc buộc một vật gì đó bằng ruy băng
He ribboned the bouquet with a silk bow.
Anh ấy thắt bó hoa bằng một chiếc nơ lụa.