ribbon
Từ này mang đậm tính thẩm mỹ, gắn liền với việc tặng quà, lễ kỷ niệm và khen thưởng. Nó gợi lên cảm giác về sự tinh tế và sự chuẩn bị chu đáo, thường ám chỉ rằng một đồ vật là đặc biệt hoặc một nghi lễ đang diễn ra. Từ này được sử dụng phổ biến nhất trong các bối cảnh chúc mừng hoặc trang trí, chẳng hạn như đám cưới, trao giải hoặc gói quà ngày lễ. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghiệp, ý nghĩa của từ này chuyển sang tính công năng, mô tả hình dáng vật lý của vật liệu (như ruy băng từ tính) thay vì vẻ đẹp. Điều này tạo nên sự tương phản giữa hình ảnh mềm mại, mượt mà của lụa với hình ảnh cứng cáp, cơ khí của các linh kiện in ấn hoặc lưu trữ dữ liệu.
Đếm được khi đề cập đến một dải vải cụ thể dùng để thắt nơ. Không đếm được khi nói về vật liệu nói chung hoặc một yếu tố trang trí tổng thể.
Ý nghĩa
Một dải vải dài và hẹp, thường được dùng để buộc hoặc trang trí
"She tied a blue ribbon around the gift box."
Cô ấy thắt một chiếc ruy băng màu xanh quanh hộp quà.
Một dải màu sắc hoặc ánh sáng hẹp, thường xuất hiện dưới dạng quang phổ
"A ribbon of rainbow appeared over the valley."
Một dải cầu vồng xuất hiện phía trên thung lũng.
Một dải vật liệu từ tính mỏng dùng để ghi âm hoặc in ấn
"The old typewriter needs a new ribbon."
Chiếc máy đánh chữ cũ cần một cuộn ruy mực mới.
Trang trí hoặc buộc một vật gì đó bằng ruy băng
"He ribboned the bouquet with a silk bow."
Anh ấy thắt một chiếc nơ bằng lụa cho bó hoa.