ending
Từ này mang đậm cảm giác về sự hoàn tất và khép lại. Tuy có nghĩa tương tự như conclusion, nhưng ending thường chỉ đích danh thời điểm mà một chuỗi sự kiện dừng lại, trong khi conclusion lại ngụ ý một kết quả logic hoặc bản tóm tắt những gì đã xảy ra trước đó.
Trong các ngữ cảnh sáng tạo, ending chính là điểm chạm cảm xúc của một câu chuyện. Nó có thể được mô tả là đột ngột, thỏa mãn hoặc bi thảm, giúp chuyển trọng tâm từ quá trình diễn biến sang lời giải đáp cuối cùng cho toàn bộ cốt truyện.
Đếm được khi nói về đoạn kết của một bộ phim hoặc cuốn sách cụ thể. Không đếm được khi nói về quá trình kết thúc chung của một sự việc.
Ý nghĩa
Phần cuối cùng của một câu chuyện, bộ phim hoặc một sự kiện
"The movie had a very unexpected ending."
Bộ phim có một cái kết rất bất ngờ.
Chữ cái hoặc nhóm chữ cái cuối cùng của một từ
"The suffix -ing is a common ending in English."
Hậu tố `-ing` là một đuôi từ phổ biến trong tiếng Anh.
Chấm dứt một điều gì đó
"He is ending the meeting now."
Anh ấy đang kết thúc cuộc họp ngay bây giờ.
Đi đến hồi kết
"The summer is ending soon."
Mùa hè sẽ sớm kết thúc.