resolution
Từ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự kết thúc và tính rõ ràng. Dù là một hình ảnh trở nên sắc nét hay một cuộc xung đột đi đến hồi kết, cảm giác cốt lõi chính là sự chuyển đổi từ trạng thái mờ nhạt, hỗn loạn sang trạng thái chính xác và chắc chắn.
Trong bối cảnh cá nhân, resolution gợi ý về một bước ngoặt trong tư duy. Đây không đơn thuần là một mong muốn hay hy vọng, mà là một cam kết chính thức về ý chí. Khi sử dụng từ này trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, nó ngụ ý một sự kết thúc dứt điểm cho một quy trình, không để lại bất kỳ vướng mắc nào.
Có thể đếm được khi đề cập đến một quyết định cụ thể hoặc một phép đo kỹ thuật (a resolution). Không đếm được khi nói về phẩm chất kiên định một cách trừu tượng (she has resolution).
Ý nghĩa
Một quyết định kiên quyết sẽ làm hoặc không làm một điều gì đó
"He made a New Year's resolution to quit smoking."
Anh ấy đã đưa ra quyết tâm năm mới là sẽ bỏ thuốc lá.
Hành động giải quyết một vấn đề, tranh chấp hoặc một vấn đề gây tranh cãi
"The diplomatic resolution of the border conflict took months."
Việc giải quyết xung đột biên giới bằng con đường ngoại giao đã mất nhiều tháng.
Phẩm chất kiên định hoặc bền bỉ
"She showed great resolution in the face of adversity."
Cô ấy đã thể hiện sự kiên định tuyệt vời khi đối mặt với nghịch cảnh.
Mức độ chi tiết có thể nhìn thấy trong một hình ảnh hoặc màn hình
"The new monitor has a much higher resolution than the old one."
Màn hình mới có độ phân giải cao hơn nhiều so với màn hình cũ.