DNA
DNA là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, viết tắt của deoxyribonucleic acid. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dưới dạng viết hoa DNA hoặc được viết là ADN theo quy ước phiên âm truyền thống trong các sách giáo khoa sinh học. Cả hai cách viết đều được chấp nhận và hiểu là phân tử mang thông tin di truyền cho sự phát triển, vận hành, tăng trưởng và sinh sản của tất cả các sinh vật đã biết.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong giao tiếp thông thường và văn bản khoa học hiện đại, DNA được dùng để chỉ vật chất di truyền vật lý. Tuy nhiên, từ này cũng thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ đặc điểm cốt lõi, bản chất không thể thay đổi hoặc "mã gene" của một tổ chức, một thương hiệu hoặc một cá nhân. Ví dụ, khi nói "innovation is in the company's DNA", người nói muốn nhấn mạnh rằng sự đổi mới là đặc tính cơ bản, ăn sâu vào bản chất của công ty đó.
Nghĩa đen: The police used DNA evidence to solve the crime (Cảnh sát đã sử dụng bằng chứng ADN để giải quyết vụ án).
Nghĩa bóng: Creativity is part of her DNA (Sự sáng tạo là một phần bản chất của cô ấy).
Lưu ý về thuật ngữ tương đương
Người học cần phân biệt giữa DNA (phân tử di truyền) và gene (gene/gen). Mặc dù trong tiếng Việt cả hai thường được nhắc đến cùng nhau, nhưng về mặt khoa học, DNA là chất liệu cấu tạo nên gene. Một gene là một đoạn cụ thể của chuỗi DNA mã hóa cho một protein nhất định. Do đó, tránh dùng hai từ này thay thế cho nhau trong các văn bản học thuật khắt khe.
Đặc điểm ngữ phápDNA thường được đối xử như một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu di truyền nói chung. Tuy nhiên, khi đề cập đến các mẫu thử hoặc các chuỗi cụ thể trong phòng thí nghiệm, nó có thể đi kèm với các từ định lượng như sample (mẫu) hoặc sequence (trình tự).
Uncountable when referring to the chemical substance in general; countable when referring to a specific sequence or a unique genetic profile.
Ý nghĩa
Phân tử mang thông tin di truyền cho sự phát triển, vận hành, tăng trưởng và sinh sản của tất cả các sinh vật đã biết
The scientist analyzed the DNA samples to identify the suspect.
Nhà khoa học đã phân tích các mẫu ADN để xác định nghi phạm.
Ví dụ
Scientists extracted the DNA from the sample to identify the suspect.
Các nhà khoa học đã chiết xuất axit deoxyribonucleic từ mẫu vật để xác định nghi phạm.