swirl
swirl mô tả một chuyển động tròn, xoắn ốc hoặc xoáy, thường mang lại cảm giác về sự mượt mà, liên tục và đôi khi là sự hỗn loạn nhưng có tính nhịp điệu. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "xoáy", "khuấy xoáy" hoặc "vòng xoáy". Điểm đặc trưng của swirl là sự kết hợp giữa chuyển động quay và chuyển động tiến về phía trước hoặc hướng vào tâm, tạo ra hình ảnh giống như một cơn lốc nhỏ hoặc dòng nước xoáy.
Ý nghĩa
Di chuyển theo một mô hình xoắn hoặc hình xoắn ốc
The autumn leaves swirl around the driveway in the wind.
Những chiếc lá mùa thu xoáy quanh lối đi trong gió.
Làm cho một chất lỏng hoặc một chất nào đó di chuyển theo chuyển động tròn
She used a spoon to swirl the cream into her coffee.
Cô ấy dùng một chiếc thìa để khuấy xoáy kem vào trong cà phê.
Một mô hình hoặc chuyển động xoắn hoặc hình xoắn ốc
The artist painted a colorful swirl of blue and gold on the canvas.
Họa sĩ đã vẽ một vòng xoáy đầy màu sắc với sắc xanh và vàng trên khung tranh.