unwind
unwind mang sắc thái của một quá trình giải tỏa dần dần, giống như việc tháo một cuộn dây đang bị căng chặt. Khi dùng với nghĩa thư giãn, nó không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi mà nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự căng thẳng, áp lực tích tụ sau một thời gian dài làm việc cường độ cao. Điều này khác với relax, vốn là một từ mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho bất kỳ trạng thái thoải mái nào.
Ý nghĩa
Thả lỏng và ngừng cảm thấy căng thẳng hoặc lo âu sau một khoảng thời gian làm việc hoặc áp lực
After a long day at the office, he likes to unwind by reading a book.
Sau một ngày dài ở văn phòng, anh ấy thích thư giãn bằng cách đọc một cuốn sách.
Mở hoặc tháo một thứ gì đó đã được quấn, gói hoặc cuộn lại
She began to unwind the bandage from her ankle.
Cô ấy bắt đầu tháo băng gạc ra khỏi cổ chân.
Đảo ngược dần dần một quy trình phức tạp, chẳng hạn như một thỏa thuận tài chính hoặc một hợp đồng pháp lý
The government is attempting to unwind the trade agreement over the next year.
Chính phủ đang cố gắng đảo ngược thỏa thuận thương mại trong năm tới.