propeller
Từ này mô tả một thiết bị cơ khí giúp chuyển đổi chuyển động quay thành lực đẩy tuyến tính. Nó gắn liền với sức mạnh công nghiệp và sự truyền động, gợi lên hình ảnh một vòng xoay mờ ảo và tiếng rì rào đặc trưng của động cơ.
Trong các cuộc hội thoại hiện đại, propeller thường được đặt trong sự đối chiếu với động cơ phản lực hoặc tuabin. Trong khi động cơ phản lực đẩy khí ra phía sau, thì cánh quạt trực tiếp bám vào và dịch chuyển môi trường xung quanh để kéo hoặc đẩy phương tiện tiến về phía trước, khiến nó trở thành biểu tượng chính của ngành hàng không và hàng hải thời kỳ đầu.
Refers to the individual mechanical unit installed on a boat or aircraft.
Ý nghĩa
Một lưỡi quay được thiết kế để đẩy phương tiện tiến về phía trước trong không khí hoặc nước
The airplane propeller spun rapidly.
Cánh quạt máy bay quay nhanh chóng.