D
Dicread
HomeDictionaryGgymnastics

gymnastics

thể dục dụng cụ / sự vận động trí óc phức tạp
Danh từ

gymnastics thường được hiu phbiến nht là mt môn ththao, nhưng trong tiếng Anh, nó mang hai sc thái ý nghĩa hoàn toàn khác bit tùy vào ngcnh sdng.

Ý nghĩa

Danh từthể dục dụng cụ

Một môn thể thao bao gồm các bài tập phát triển sức mạnh thể chất, sự linh hoạt và khả năng phối hợp, thường được thực hiện trên các thiết bị như xà, cầu thăng bằng và vòng treo

She has been training in gymnastics since she was five years old.

Cô ấy đã tập luyện thể dục dụng cụ từ khi mới năm tuổi.

Danh từsự vận động trí óc phức tạp

Nỗ lực tinh thần hoặc trí tuệ cần thiết để giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc rắc rối, thường được dùng để mô tả lối lập luận quá mức phức tạp

The accountant had to perform some creative gymnastics to make the budget balance.

Nhân viên kế toán đã phải vận dụng một vài thủ thuật tính toán khéo léo để làm cho ngân sách cân bằng.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error