gymnastics
gymnastics thường được hiểu phổ biến nhất là một môn thể thao, nhưng trong tiếng Anh, nó mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Ý nghĩa
Một môn thể thao bao gồm các bài tập phát triển sức mạnh thể chất, sự linh hoạt và khả năng phối hợp, thường được thực hiện trên các thiết bị như xà, cầu thăng bằng và vòng treo
She has been training in gymnastics since she was five years old.
Cô ấy đã tập luyện thể dục dụng cụ từ khi mới năm tuổi.
Nỗ lực tinh thần hoặc trí tuệ cần thiết để giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc rắc rối, thường được dùng để mô tả lối lập luận quá mức phức tạp
The accountant had to perform some creative gymnastics to make the budget balance.
Nhân viên kế toán đã phải vận dụng một vài thủ thuật tính toán khéo léo để làm cho ngân sách cân bằng.