vortex
vortex mô tả một chuyển động xoáy mạnh mẽ, tập trung vào tâm điểm, tạo ra lực hút kéo mọi thứ vào trong. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên như vòi rồng hoặc xoáy nước. Điểm đặc trưng của vortex là sự vận động không ngừng và sức mạnh áp đảo, khiến đối tượng bị cuốn vào không thể tự thoát ra được.
Ý nghĩa
Một khối chất lỏng hoặc không khí xoáy tròn, đặc biệt là một xoáy nước hoặc vòi rồng, hút mọi thứ vào tâm của nó
"The boat was nearly pulled under by a powerful vortex."
Chiếc thuyền gần như bị kéo chìm bởi một vòng xoáy mạnh mẽ.
Một tình huống hoặc trạng thái sự việc đặc trưng bởi một lực mạnh mẽ, áp đảo, cuốn con người hoặc các sự kiện vào trong đó
"She felt trapped in a vortex of grief and confusion."
Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng xoáy của nỗi đau và sự hoang mang.