yarn
Khi nói về dệt may, từ yarn mang lại cảm giác gần gũi và ấm cúng, gợi nhắc đến hình ảnh của sự ấm áp trong gia đình và các sản phẩm thủ công. Nó ám chỉ một loại nguyên liệu thô có tính linh hoạt, sẵn sàng để được tạo hình thành một sản phẩm lớn hơn.
Khi được dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, từ này chuyển sang sắc thái của văn hóa dân gian và sự phóng đại. Nó ngụ ý một câu chuyện được đan cài khéo léo như một tấm vải, nơi người kể có thể thêu dệt thêm chi tiết để khiến câu chuyện trở nên sinh động hoặc thú vị hơn.
Countable when referring to a specific type or a ball of thread. Uncountable when referring to the material in general.
Ý nghĩa
một sợi chỉ hoặc sợi xơ dài liên tục được kéo ra để dùng cho việc đan hoặc dệt
She bought several skeins of wool yarn.
Cô ấy đã mua vài cuộn len.
một câu chuyện dài, thường khó tin, đặc biệt là những chuyện kể để giải trí
The old sailor told a tall yarn about a giant squid.
Ông lão thủy thủ đã kể một câu chuyện ly kỳ về một con mực khổng lồ.
kể một câu chuyện dài và khó tin
He spent the evening yarning about his adventures in the jungle.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để kể về những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng rậm.