skew
skew mang ý nghĩa cốt lõi là sự mất cân bằng, không thẳng hoặc bị làm cho chệch đi so với trạng thái bình thường hoặc chính xác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng cho cả vật lý (hình dáng) lẫn trừu tượng (thông tin, dữ liệu).
Sắc thái về sự sai lệch và xuyên tạc
Trong giao tiếp và phân tích, skew thường được dùng khi một yếu tố nào đó tác động khiến kết quả cuối cùng không còn khách quan hoặc chính xác. Nó khác với bias ở chỗ bias thường chỉ một định kiến hoặc thiên kiến có sẵn trong tư duy, còn skew nhấn mạnh vào kết quả bị làm cho méo mó hoặc sai lệch đi.
Ví dụ: Một câu hỏi khảo sát dẫn dắt có thể skew kết quả, khiến dữ liệu không phản ánh đúng thực tế.
Sắc thái về hình dáng và vị trí
Khi nói về vật lý, skew mô tả trạng thái không vuông góc, không đối xứng hoặc bị đặt nghiêng. Trong tiếng Việt, tùy trường hợp bạn có thể dịch là "xiên", "vẹo" hoặc "nghiêng".
Ví dụ: Một đường kẻ bị skew là đường kẻ không thẳng hoặc bị lệch góc.
Lưu ý trong thống kê
Trong lĩnh vực toán học và thống kê, skew (hoặc skewness) là một thuật ngữ chuyên môn chỉ "độ lệch" của phân phối dữ liệu. Người học cần phân biệt rõ giữa việc "làm sai lệch" (động từ) và "độ lệch" (danh từ) để sử dụng chính xác trong các báo cáo kỹ thuật.
Ý nghĩa
Xuyên tạc hoặc gây thiên kiến cho một kết quả, một mẩu thông tin hoặc một góc nhìn khiến nó không còn chính xác
"The small sample size may skew the results of the survey."
Kích thước mẫu nhỏ có thể làm sai lệch kết quả của cuộc khảo sát.
Đặt hoặc sắp xếp một vật theo một góc chéo thay vì thẳng hoặc song song
"The designer decided to skew the lines of the building to create a more dynamic look."
Nhà thiết kế quyết định đặt nghiêng các đường nét của tòa nhà để tạo ra một vẻ ngoài năng động hơn.
Không thẳng hoặc không song song; bị nghiêng hoặc không đối xứng
"The image appeared skew on the screen due to a calibration error."
Hình ảnh xuất hiện bị xiên trên màn hình do lỗi hiệu chuẩn.
Một sự nghiêng hoặc thiên kiến trong một tập hợp dữ liệu hoặc một định hướng vật lý
"The skew of the distribution indicates that most participants scored higher than average."
Độ lệch của phân phối cho thấy hầu hết những người tham gia đều đạt điểm cao hơn mức trung bình.