helix
helix mô tả một hình dạng hình học đặc thù, là một đường cong ba chiều quấn quanh một trục trung tâm với một góc nghiêng không đổi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hình xoắn ốc" hoặc "đường xoắn", nhưng cần phân biệt rõ với spiral. Trong khi spiral có thể là hình phẳng (như vòng xoáy trên mặt giấy) hoặc hình ba chiều, thì helix bắt buộc phải là hình ba chiều (như lò xo hoặc cấu trúc ADN).
Sử dụng trong các lĩnh vực chuyên biệt
Trong sinh học và hóa học, helix là thuật ngữ then chốt để mô tả cấu trúc của các phân tử. Ví dụ, cụm từ double helix (xoắn kép) là cách gọi chuẩn xác cho cấu trúc của ADN. Nếu bạn sử dụng từ spiral trong ngữ cảnh khoa học này, nó có thể bị coi là thiếu chính xác về mặt kỹ thuật.
Trong giải phẫu học, helix dùng để chỉ phần vành tai ngoài cùng. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào đối tượng độc giả mà bạn có thể dùng "vành tai" (phổ thông) hoặc "xoắn tai" (y khoa).
Lưu ý về ngữ pháp
helix là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều cấu trúc xoắn, hãy sử dụng dạng số nhiều helices hoặc helixes, mặc dù helices phổ biến hơn trong các văn bản học thuật và khoa học.
Ý nghĩa
Một hình dạng xoắn ba chiều quấn quanh một trục trung tâm trong khi vẫn duy trì một góc không đổi
"The DNA molecule is structured as a double helix."
Phân tử ADN có cấu trúc dưới dạng một xoắn kép.
Phần rìa ngoài cong của vành tai người
Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận sửa chữa phần sụn của vành tai.