curve
Từ này gợi lên cảm giác về sự chuyển tiếp mượt mà và hình học hữu cơ. Trong các lĩnh vực kỹ thuật như toán học hay kinh tế, curve thường được dùng để mô tả các xu hướng và quỹ đạo, đóng vai trò là một bản đồ trực quan thể hiện sự thay đổi theo thời gian. Trong những ngữ cảnh này, nó ám chỉ một tiến trình có thể dự đoán được nhưng không diễn ra theo đường thẳng.
Xét về mặt vật lý hoặc thể thao, từ này ngụ ý một sự thay đổi hướng chiến thuật so với đường thẳng để vượt qua chướng ngại vật hoặc đánh lạc hướng đối thủ. Điều này tạo ra cảm giác về sự linh hoạt và chính xác, đối lập hoàn toàn với sự cứng nhắc của một đường thẳng hay sự đột ngột của một góc cua.
Có thể đếm được khi nói về một đoạn uốn cong cụ thể của con đường hoặc một đường kẻ trên biểu đồ. Không đếm được khi nói về đặc tính cong nói chung.
Ý nghĩa
Một đường hoặc bề mặt uốn cong mượt mà, không có góc nhọn
"The road follows a gentle curve around the mountain."
Con đường uốn một đường cong nhẹ quanh ngọn núi.
Uốn một vật gì đó thành hình tròn hoặc hình cung
"The pitcher tried to curve the ball toward the outside of the plate."
Người ném bóng cố gắng uốn cong quả bóng về phía rìa ngoài của khu vực đón bóng.
Di chuyển theo một quỹ đạo tròn thay vì một đường thẳng
"The missile began to curve away from the target."
Quả tên lửa bắt đầu bay cong ra xa mục tiêu.