chromosome
Thuật ngữ này mô tả vật chất vật lý truyền tải đặc điểm di truyền, gợi lên hình ảnh những bản thiết kế sinh học cuộn chặt giúp định hình các đặc tính sinh học của một cơ thể sống. Trong môi trường phòng thí nghiệm, từ này dùng để chỉ những cấu trúc có thể quan sát được khi tế bào phân chia.
Trong giao tiếp thông thường, từ này thường bị dùng lẫn lộn với DNA, nhưng thực chất nó chỉ gói dữ liệu đã được tổ chức một cách có hệ thống của DNA đó. Từ này mang sắc thái khoa học, lâm sàng và hiếm khi được sử dụng ngoài các bối cảnh sinh học, y tế hoặc pháp y.
Được dùng để đếm số lượng cụ thể các cấu trúc di truyền trong một loài, ví dụ như con người có 46 nhiễm sắc thể.
Ý nghĩa
Một cấu trúc dạng sợi gồm các axit nucleic và protein nằm trong nhân của hầu hết các tế bào sống, mang thông tin di truyền dưới dạng các gen
"The scientist examined the chromosome under a high-powered microscope."
Nhà khoa học đã quan sát nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi công suất cao.