torsion
sự xoắn / mô-men xoắn
[C/U] Cả hai
torsion là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong vật lý, kỹ thuật cơ khí và xây dựng để mô tả hiện tượng xoắn. Về mặt ngữ nghĩa, nó không chỉ đơn thuần là hành động vặn một vật gì đó, mà nhấn mạnh vào trạng thái ứng suất hoặc lực tác động khiến một vật thể bị xoắn lại quanh trục của nó. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "sự xoắn" (trạng thái) hoặc "mô-men xoắn" (lực tác động).
Uncountable when referring to the general physical phenomenon of twisting force. Countable when referring to a specific medical event or a distinct instance of twisting in a mechanical system.