coil
cuộn / cuộn dây / cuộn lại / cuộn tròn
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: coilsQuá khứ: coiledPhân từ 2: coiledV-ing: coiling
coil mang ý nghĩa cốt lõi là sự xoắn hoặc quấn thành các vòng tròn đồng tâm. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là danh từ để chỉ vật thể hoặc động từ để chỉ hành động. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến mà chúng ta dịch là "cuộn" (cho dây thừng, vải) hoặc "cuộn dây" (cho linh kiện điện tử).
Ý nghĩa
Danh từcuộn
Một đoạn vật liệu linh hoạt được quấn thành một chuỗi các vòng tròn đồng tâm
Danh từcuộn dây
Một vật dẫn hình xoắn ốc được sử dụng trong các thiết bị điện để tạo ra từ trường hoặc tạo ra điện trở
Ngoại động từcuộn lại
[~ something]
Quấn một thứ gì đó thành một chuỗi các vòng tròn đồng tâm