coil
coil mang ý nghĩa cốt lõi là sự xoắn hoặc quấn thành các vòng tròn đồng tâm. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là danh từ để chỉ vật thể hoặc động từ để chỉ hành động. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến mà chúng ta dịch là "cuộn" (cho dây thừng, vải) hoặc "cuộn dây" (cho linh kiện điện tử).
Ý nghĩa
Một đoạn vật liệu linh hoạt được quấn thành một chuỗi các vòng tròn đồng tâm
The gardener bought a coil of rope for the project.
Người làm vườn đã mua một cuộn dây thừng cho dự án.
Một vật dẫn hình xoắn ốc được sử dụng trong các thiết bị điện để tạo ra từ trường hoặc tạo ra điện trở
The heating element consists of a resistive coil.
Phần tử gia nhiệt bao gồm một cuộn dây điện trở.
Quấn một thứ gì đó thành một chuỗi các vòng tròn đồng tâm
She began to coil the garden hose after watering the plants.
Cô ấy bắt đầu cuộn vòi tưới vườn sau khi tưới cây.
Tự quấn mình thành hình xoắn ốc hoặc tư thế cuộn tròn
The snake began to coil itself tightly around the branch.
Con rắn bắt đầu cuộn tròn mình chặt quanh cành cây.