flatten
flatten mang nghĩa cốt lõi là làm cho một vật gì đó trở nên phẳng, nhẵn hoặc mất đi độ phồng, độ cong. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng cho cả vật chất hữu hình lẫn các khái niệm trừu tượng.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, flatten thường dùng để mô tả việc làm phẳng một bề mặt (như dùng bàn là làm phẳng quần áo) hoặc san phẳng một khu đất. Khi dùng với con người, từ này mang nghĩa mạnh hơn, ám chỉ việc đánh gục hoặc làm cho ai đó ngã rạp xuống đất bằng một lực tác động lớn.
Trong lĩnh vực kinh tế hoặc thống kê, flatten được dùng để mô tả một đường cong hoặc xu hướng không còn tăng hoặc giảm mạnh mà trở nên đi ngang (ổn định). Một ví dụ điển hình là cụm từ flatten the curve (làm phẳng đường cong) thường được dùng trong y tế công cộng để giảm tốc độ lây lan của dịch bệnh.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt flatten với level. Trong khi flatten nhấn mạnh vào việc làm cho bề mặt nhẵn mịn hoặc làm xẹp một vật, thì level thường nhấn mạnh vào việc làm cho hai hoặc nhiều bề mặt có cùng độ cao hoặc tạo ra một mặt phẳng cân bằng tuyệt đối.
flatten a piece of paper: làm phẳng một tờ giấy (loại bỏ nếp nhăn).
level the ground: san bằng mặt đất (để xây nhà).
Lưu ý về ngữ pháp
flatten là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ đối tượng bị tác động. Khi muốn mô tả trạng thái tự thân của một vật trở nên phẳng, người ta thường dùng cấu trúc go flat hoặc become flat thay vì dùng flatten ở dạng nội động từ trong nhiều trường hợp trang trọng.
Ý nghĩa
Làm cho phẳng hoặc bằng phẳng bằng cách áp dụng áp lực hoặc lực tác động
"The steamroller was used to flatten the road surface."
Xe lu đã được sử dụng để làm phẳng bề mặt đường.
Đánh ngã ai đó hoặc đánh họ mạnh đến mức họ ngã xuống đất
"The boxer managed to flatten his opponent with a single punch."
Võ sĩ quyền anh đã xoay xở để đánh gục đối thủ chỉ bằng một cú đấm.
Làm cho một cấu trúc hoặc vật thể trở nên bằng phẳng hoặc nhẵn bằng cách loại bỏ các chỗ lồi hoặc nếp gấp
"She used an iron to flatten the creases in her dress."
Cô ấy đã dùng bàn là để là phẳng các nếp nhăn trên chiếc váy của mình.
Trở nên phẳng hoặc bằng phẳng, thường đề cập đến một xu hướng hoặc một đường cong trong biểu đồ
"Economists are hopeful that the inflation rate will finally flatten."
Các nhà kinh tế hy vọng rằng tỷ lệ lạm phát cuối cùng sẽ đi ngang.
Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc một khu vực, khiến nó bị san bằng với mặt đất
"The hurricane managed to flatten entire villages along the coast."
Cơn bão đã san phẳng toàn bộ các ngôi làng dọc theo bờ biển.