wrist
cổ tay
[C] Đếm được
Số nhiều: wrists
wrist dùng để chỉ phần khớp nối linh hoạt giữa bàn tay và cẳng tay. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "cổ tay". Đây là một thuật ngữ giải phẫu cơ bản, thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh y tế lẫn đời sống hàng ngày để mô tả vị trí đeo đồng hồ, vòng tay hoặc các chấn thương như bong gân.
Used to refer to the specific anatomical joints on a person's body.
Ý nghĩa
Danh từcổ tay
Khớp nối bàn tay với cẳng tay
He wore a gold watch on his left wrist.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ vàng ở cổ tay trái.