ankle
ankle dùng để chỉ khớp nối giữa cẳng chân và bàn chân. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cổ chân", nhưng cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, ankle nhấn mạnh vào cấu trúc khớp xương và dây chằng, trong khi khái niệm "cổ chân" trong tiếng Việt đôi khi bao hàm cả vùng da và thịt xung quanh khớp đó.
Phân biệt với các vùng lân cận
Người học cần phân biệt rõ ankle với heel (gót chân) và wrist (cổ tay). Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa ankle và wrist do cả hai đều là khớp nối ở chi. Hãy nhớ rằng ankle luôn gắn liền với chân, còn wrist gắn liền với tay.
❌ My wrist hurts after walking (Sai, vì đi bộ không gây đau cổ tay)
✅ My ankle hurts after walking (Đúng, đau cổ chân sau khi đi bộ)
Cách dùng trong ngữ cảnh y tế và đời sống
Khi nói về chấn thương, ankle thường đi kèm với động từ sprain (trẹo/bong gân). Cụm từ sprained ankle là cách diễn đạt tự nhiên nhất để chỉ việc bị trẹo cổ chân.
Ngoài ra, khi mô tả trang phục như tất hoặc giày, ankle-length hoặc ankle boots dùng để chỉ độ dài vừa chạm đến cổ chân, giúp xác định vị trí chính xác của món đồ trên cơ thể.
Ý nghĩa
Khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân
"She twisted her ankle while running."
Cô ấy bị trẹo cổ chân khi đang chạy.