surgeon
surgeon dùng để chỉ một bác sĩ chuyên khoa thực hiện các can thiệp phẫu thuật trên cơ thể bệnh nhân. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái chuyên môn cao và đòi hỏi trình độ đào tạo khắt khe hơn so với một bác sĩ đa khoa thông thường (general practitioner).
Phân biệt với các thuật ngữ y khoa tương đương
Người học cần phân biệt rõ surgeon với doctor. Mặc dù mọi surgeon đều là doctor, nhưng không phải mọi doctor đều là surgeon. Nếu bạn dùng doctor trong bối cảnh một ca mổ, câu văn sẽ không sai nhưng thiếu độ chính xác về chuyên môn. Ngược lại, nếu dùng surgeon để chỉ một bác sĩ khám bệnh thông thường hoặc bác sĩ tâm lý, điều này sẽ gây hiểu lầm nghiêm trọng.
Đúng: The surgeon performed the appendectomy. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca cắt ruột thừa.)
Sai: The surgeon prescribed me some cough syrup. (Bác sĩ phẫu thuật kê cho tôi một ít siro ho.) -> Trong trường hợp này, nên dùng doctor hoặc physician.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùng
surgeon là một danh từ đếm được. Khi nói về một chuyên khoa cụ thể, từ này thường đi kèm với tính từ bổ nghĩa phía trước để làm rõ lĩnh vực phẫu thuật.
neurosurgeon: bác sĩ phẫu thuật thần kinh
orthopedic surgeon: bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình
plastic surgeon: bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ/tạo hình
Một lỗi phổ biến của người Việt khi dịch sang tiếng Anh là dùng từ operation doctor, cụm từ này không tự nhiên và không được sử dụng trong môi trường y khoa chuyên nghiệp; hãy luôn sử dụng surgeon.
Referring to an individual professional trained in surgery.
Ý nghĩa
Một chuyên gia y tế có đủ trình độ để thực hiện các ca phẫu thuật
"The surgeon performed a complex heart transplant."
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca cấy ghép tim phức tạp.