sterile
/ˈstɛɹaɪl/
Từ này mang một tính chất kép, vừa thể hiện sự chính xác về mặt lâm sàng, vừa gợi lên sự trống rỗng về mặt cảm xúc. Trong bối cảnh y tế, đây là một đặc điểm tích cực cho thấy sự an toàn và vệ sinh, gợi nhắc đến hình ảnh của thép không gỉ, gạch trắng và sự sạch sẽ tuyệt đối. Nó ám chỉ một môi trường được kiểm soát chặt chẽ, nơi mọi sự ô nhiễm đều bị nghiêm cấm. Khi được áp dụng cho nghệ thuật, tính cách hoặc thiên nhiên, ý nghĩa của từ này chuyển sang một khoảng trống tiêu cực. Nó mô tả một trạng thái vô hồn, nơi sự thiếu vắng của "vi khuẩn" được thay thế bằng sự thiếu vắng của tâm hồn hoặc sự sống. Điều này gợi lên cảm giác lạnh lẽo, cứng nhắc và một sự thiếu hụt ngột ngạt về sức sống hoặc khả năng phát triển.
Ý nghĩa
Không chứa vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác; đã được làm sạch hoàn toàn
"The surgeon used sterile instruments to perform the operation."
Phẫu thuật viên đã sử dụng các dụng cụ vô trùng để thực hiện ca mổ.
Không có khả năng sinh con, tạo trứng hoặc hạt giống
"Due to a medical condition, the couple discovered they were sterile."
Do một tình trạng bệnh lý, cặp vợ chồng phát hiện ra họ bị vô sinh.
Thiếu trí tưởng tượng, sự sáng tạo hoặc sự thú vị; đơn điệu
"The room was painted white and felt completely sterile and unwelcoming."
Căn phòng được sơn màu trắng và mang lại cảm giác hoàn toàn tẻ nhạt và không thân thiện.
Không có khả năng phát triển thực vật hoặc cây trồng; khô cằn
"Nothing could grow in the sterile, salty soil of the wasteland."
Không có gì có thể phát triển trên vùng đất mặn cằn cỗi của vùng hoang mạc.