biopsy
Thuật ngữ này mang sức nặng tâm lý lớn, thường gây ra tâm trạng lo lắng cho bệnh nhân vì đây là bước chẩn đoán then chốt để phát hiện tình trạng ác tính. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ nghi ngờ sang xác định, đưa quá trình y tế từ giai đoạn theo dõi sang giai đoạn tìm kiếm bằng chứng vật chất.
Trong môi trường chuyên môn, từ này được sử dụng với thái độ khách quan về mặt lâm sàng để mô tả một thủ thuật cần thiết. Tuy nhiên, khi giao tiếp với bệnh nhân, nó thường đi kèm với các từ như kết quả hoặc phát hiện, nhằm nhấn mạnh vào kết luận cuối cùng thay vì tập trung vào hành động phẫu thuật.
Countable when referring to the specific medical procedure performed on a patient. Uncountable when discussing the general diagnostic method as a medical practice.
Ý nghĩa
việc kiểm tra một mẫu mô được lấy ra từ cơ thể sống để phát hiện sự hiện diện, nguyên nhân hoặc mức độ của một căn bệnh
The doctor ordered a needle biopsy of the lump to determine if it was malignant.
Bác sĩ đã chỉ định sinh thiết bằng kim đối với khối u để xác định xem nó có phải là ác tính hay không.
lấy một mẫu mô từ cơ thể sống để kiểm tra dưới kính hiển vi
The surgeon decided to biopsy the lesion during the operation.
Phẫu thuật viên đã quyết định sinh thiết tổn thương trong quá trình phẫu thuật.
Ví dụ
The doctor ordered a biopsy to determine if the tumor was malignant.
Bác sĩ đã chỉ định sinh thiết để xác định xem khối u có phải là ác tính hay không.
The surgeon will biopsy the suspicious area during the procedure.
Phẫu thuật viên sẽ sinh thiết vùng nghi ngờ trong quá trình thực hiện thủ thuật.