amputation
amputation là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt, dùng để chỉ hành động phẫu thuật loại bỏ một chi hoặc một phần của cơ thể. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "phẫu thuật cắt cụt chi". Người học cần lưu ý rằng đây là một thuật ngữ mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật, thường được sử dụng trong bệnh viện hoặc các báo cáo y tế, thay vì dùng trong giao tiếp đời thường một cách tùy tiện.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn amputation với incision (vết rạch) hoặc excision (cắt bỏ một khối u hoặc mô nhỏ). Trong khi excision chỉ việc loại bỏ một phần mô nhỏ để điều trị, thì amputation luôn hàm ý việc loại bỏ toàn bộ một bộ phận chi hoặc một phần lớn của chi (như cánh tay, chân, ngón tay).
❌ Sử dụng amputation khi nói về việc cắt bỏ một nốt ruồi nhỏ trên da.
Cách dùng đúng: The surgeon performed an amputation of the leg to prevent the spread of infection. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca cắt cụt chi ở chân để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.)
Lưu ý về ngữ pháp và ngữ cảnh
amputation là một danh từ đếm được. Khi nói về quá trình phẫu thuật, người ta thường dùng các động từ đi kèm như perform (thực hiện) hoặc undergo (trải qua).
Ví dụ: The patient had to undergo an emergency amputation. (Bệnh nhân đã phải trải qua một ca phẫu thuật cắt cụt chi khẩn cấp.)
Ngoài ra, cần phân biệt rõ giữa danh từ amputation (việc phẫu thuật) và tính từ amputated (bị cắt cụt). Khi mô tả tình trạng của một người sau phẫu thuật, hãy sử dụng tính từ hoặc dạng bị động của động từ amputate thay vì dùng danh từ này.
Countable when referring to the specific surgical procedure performed on a patient. Uncountable when discussing the general medical concept or the state of having a limb removed.
Ý nghĩa
Việc dùng phẫu thuật để loại bỏ một chi hoặc một bộ phận cuối cùng của cơ thể
"The surgeon performed an emergency amputation to save the patient's life."
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca cắt cụt chi khẩn cấp để cứu sống bệnh nhân.