residency
residency là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái pháp lý, hành chính hoặc chuyên môn y khoa. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa "nơi cư trú" (địa điểm) và "quyền cư trú" (tình trạng pháp lý).
Ý nghĩa
Hành động sinh sống tại một nơi cụ thể trong một khoảng thời gian xác định, thường vì mục đích pháp lý hoặc thuế
He established his residency in Spain to qualify for a pension.
Ông ấy đã thiết lập việc cư trú tại Tây Ban Nha để đủ điều kiện hưởng lương hưu.
Trạng thái hoặc điều kiện là một cư dân của một nơi cụ thể
The law requires proof of residency within the school district.
Luật pháp yêu cầu bằng chứng về tình trạng cư trú trong khu học chánh.
Một giai đoạn đào tạo y khoa chuyên sâu được hoàn thành bởi một sinh viên tốt nghiệp trường y
She is currently completing her residency in pediatric surgery at the city hospital.
Cô ấy hiện đang hoàn thành thời gian thực tập nội trú về phẫu thuật nhi khoa tại bệnh viện thành phố.
Một khoảng thời gian mà một nghệ sĩ biểu diễn được thuê tại một địa điểm cụ thể cho một chuỗi các buổi xuất hiện
The comedian has a six-month residency at the Las Vegas strip.
Diễn viên hài có một hợp đồng biểu diễn cố định sáu tháng tại dải Las Vegas.