residency
residency là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái pháp lý, hành chính hoặc chuyên môn y khoa. Đối với người Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa "nơi cư trú" (địa điểm) và "quyền cư trú" (tình trạng pháp lý).
Ý nghĩa
Hành động sinh sống tại một nơi cụ thể trong một khoảng thời gian xác định, thường vì mục đích pháp lý hoặc thuế
"He applied for permanent residency in Canada."
Anh ấy đã thiết lập quyền cư trú tại Tây Ban Nha để đủ điều kiện hưởng lương hưu.
Nơi ở chính thức của một quan chức cấp cao, chẳng hạn như đại sứ hoặc thống đốc
"She is completing her residency in pediatric surgery at the city hospital."
Dinh thự của thống đốc là một điền trang tráng lệ nhìn ra thung lũng.
Một giai đoạn đào tạo y khoa chuyên sâu mà bác sĩ phải hoàn thành sau khi tốt nghiệp trường y
"The comedian has a six-month residency at the Las Vegas casino."
Cô ấy hiện đang hoàn thành thời gian thực tập nội trú về phẫu thuật nhi khoa tại một bệnh viện thành phố.