laser
Từ này mang hàm ý về công nghệ cao và sự chính xác tuyệt đối. Nó gợi lên hình ảnh về sự tập trung cực độ, độ chính xác trong phẫu thuật và năng lượng cô đặc. Mặc dù khởi đầu là một thuật ngữ khoa học, nhưng hiện nay nó đã trở nên phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày để mô tả bất cứ điều gì có độ chính xác chuẩn xác hoặc sự tập trung cao độ.
Trong cách sử dụng hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng như một tính từ hoặc từ bổ nghĩa để chỉ mức độ kỷ luật hoặc sự sắc bén vượt xa khả năng thông thường của con người, chẳng hạn như việc có sự tập trung cao độ như tia laser trong một kỳ thi. Điều này gợi mở về một lộ trình hẹp, kiên định thay vì một cách tiếp cận rộng hoặc phân tán.
Countable when referring to the physical machine or tool (e.g., three different lasers in the lab).
Ý nghĩa
Một thiết bị tạo ra chùm ánh sáng đơn sắc kết hợp với cường độ mạnh
The surgeon used a laser to remove the tumor.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng tia laser để loại bỏ khối u.
Xử lý hoặc cắt một vật gì đó bằng chùm tia laser
The technician laser engraved the serial number on the chassis.
Kỹ thuật viên đã khắc laser số sê-ri lên khung máy.