hospital
Thuật ngữ này gắn liền với cảm giác về sự vô trùng lâm sàng, tính cấp bách và sự chăm sóc chuyên nghiệp. Nó gợi lên một môi trường đầy áp lực, nơi công nghệ cứu người kết hợp với các thủ tục hành chính hệ thống. Trong cách dùng hiện đại, từ này thường ám chỉ một nơi chuyển tiếp—nơi mọi người đang hồi phục sau một cuộc khủng hoảng hoặc đang đối mặt với sự suy giảm sức khỏe giai đoạn cuối.
Trong khi một phòng khám hoặc văn phòng bác sĩ thường ngụ ý một cuộc thăm khám định kỳ cho những bệnh nhẹ, thì hospital (bệnh viện) lại hàm ý mức độ can thiệp chuyên sâu, thường là điều trị nội trú qua đêm. Sắc thái của từ này có thể thay đổi từ một nơi tràn đầy hy vọng và chữa lành sang một nơi đầy lo âu và đau buồn, tùy thuộc vào tiên lượng của bệnh nhân.
Countable when referring to the physical buildings or institutions (e.g., there are three hospitals in this town).
Ý nghĩa
Một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ điều trị nội khoa và ngoại khoa cho những người bị bệnh hoặc bị thương
The patient was rushed to the local hospital.
Bệnh nhân đã được đưa cấp cứu đến bệnh viện địa phương.
Ví dụ
The patient was rushed to the local hospital.
Bệnh nhân đã được đưa cấp cứu đến bệnh viện địa phương.