artery
Từ này gợi lên cảm giác về một dòng chảy thiết yếu và cơ sở hạ tầng quan trọng. Về mặt sinh học, nó đại diện cho hệ thống vận chuyển chính cung cấp oxy để duy trì sự sống, hàm ý một sự chuyển động một chiều với áp lực cao. Việc tổn thương một động mạch được coi là thảm khốc vì nó làm cắt đứt nguồn cung cấp thiết yếu cho toàn bộ một cơ quan hoặc chi.
Khi áp dụng vào quy hoạch đô thị hoặc địa lý, thuật ngữ này chuyển trọng tâm sang khả năng kết nối và lưu lượng. Nó mô tả những con đường đóng vai trò như khung xương của một thành phố, nơi bất kỳ sự tắc nghẽn nào cũng tạo ra một sự thất bại mang tính hệ thống tương tự như cục máu đông trong y khoa, làm tê liệt sự di chuyển của con người và hàng hóa trong toàn mạng lưới.
Countable when referring to a specific blood vessel in the body or a specific highway in a city map.
Ý nghĩa
Một mạch máu có thành cơ, vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận còn lại của cơ thể
The coronary artery supplies blood to the heart muscle.
Động mạch vành cung cấp máu cho cơ tim.
Một con đường hoặc tuyến đường huyết mạch trong thành phố hoặc quốc gia, nơi có lưu lượng giao thông cao
The main artery into the city was blocked by a traffic jam.
Trục đường chính dẫn vào thành phố đã bị tắc nghẽn do kẹt xe.
Ví dụ
The artery carries oxygenated blood from the heart to the organs.
Động mạch vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan.
The highway serves as the main artery for commuters entering the city.
Đường cao tốc đóng vai trò là trục đường chính cho những người đi làm vào thành phố.