malpractice
sai sót chuyên môn
Danh từ
malpractice không đơn thuần là một lỗi sai thông thường mà nhấn mạnh vào sự vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức hoặc quy tắc nghề nghiệp nghiêm ngặt. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sai sót chuyên môn", nhưng sắc thái của nó bao hàm cả sự cẩu thả, thiếu trách nhiệm hoặc cố ý làm sai quy trình dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho khách hàng hoặc bệnh nhân.
Ý nghĩa
Danh từsai sót chuyên môn
Hành vi chuyên môn bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, đặc biệt là bởi một bác sĩ hoặc luật sư, dẫn đến thương tích hoặc tổn thất
The surgeon was sued for medical malpractice after the operation failed.
Vị bác sĩ phẫu thuật đã bị kiện vì sai sót chuyên môn y tế sau khi ca phẫu thuật thất bại.