lung
lung là một danh từ chuyên biệt dùng để chỉ cơ quan hô hấp trong cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này mang tính trung lập và được sử dụng phổ biến trong cả văn phong y khoa trang trọng lẫn giao tiếp hằng ngày. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này tương ứng chính xác với từ "phổi".
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, lung thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả tình trạng sức khỏe hoặc các hoạt động liên quan đến hơi thở. Người học cần lưu ý phân biệt giữa lung (cơ quan phổi) và breath (hơi thở). Trong khi lung chỉ bộ phận vật lý, breath chỉ luồng không khí đi vào và ra khỏi phổi.
Đúng: He has a condition affecting his lungs (Anh ấy có một tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến phổi).
Sai: He took a deep lung (Thay vào đó, phải dùng He took a deep breath - Anh ấy hít một hơi thật sâu).
Đặc điểm ngữ pháp và lưu ý về số lượng
Vì con người và hầu hết động vật có vú có hai lá phổi, từ lung thường xuyên xuất hiện ở dạng số nhiều lungs khi nói về hệ hô hấp nói chung hoặc cả hai cơ quan. Tuy nhiên, dạng số ít lung sẽ được dùng khi đề cập đến một bên phổi cụ thể (phổi trái hoặc phổi phải) hoặc trong các thuật ngữ y khoa mô tả một phần của cơ quan này.
Ví dụ: The left lung (Phổi trái).
Ví dụ: Lungs are essential for breathing (Phổi là thiết yếu cho việc hô hấp).
Một điểm cần lưu ý cho người Việt là tránh nhầm lẫn khi dịch các thành ngữ liên quan đến hơi thở. Ví dụ, cụm từ lung capacity (dung tích phổi) là một thuật ngữ kỹ thuật, không nên dịch nhầm thành "sức thở" hay "khả năng thở" để đảm bảo tính chính xác về mặt sinh học.
Countable when referring to the individual anatomical organs in the chest. Uncountable when referring to the tissue or the general respiratory system.
Ý nghĩa
Cơ quan hô hấp chính ở người và hầu hết các loài động vật có xương sống khác, bao gồm một cặp mô xốp, đàn hồi giúp tạo điều kiện trao đổi oxy và carbon dioxide giữa không khí và máu
The doctor listened to the patient's lung capacity using a stethoscope.
Bác sĩ đã dùng ống nghe để kiểm tra dung tích phổi của bệnh nhân.
Ví dụ
The doctor listened to the patient's lung capacity using a stethoscope.
Bác sĩ đã dùng ống nghe để kiểm tra dung tích phổi của bệnh nhân.