diagnosis
Thuật ngữ này mang sức nặng của sự uy quyền và tính quyết định. Nó đại diện cho thời điểm chuyển giao từ trạng thái không chắc chắn và theo dõi triệu chứng sang một tình trạng bệnh lý cụ thể với lộ trình điều trị đã rõ ràng. Trong bối cảnh y tế, điều này thường tạo ra một sự thay đổi về tâm lý cho bệnh nhân, chuyển từ nỗi sợ hãi trước những điều chưa biết sang việc đối diện với thực tế của một căn bệnh cụ thể.
Ngoài lĩnh vực y tế, từ này được dùng để mô tả nguyên nhân gốc rễ gây ra sự thất bại trong các hệ thống hoặc tổ chức. Nó hàm ý một phương pháp giải quyết vấn đề mang tính hệ thống và phân tích thay vì chỉ là phỏng đoán, cho thấy một chuyên gia đã xem xét các bằng chứng để tìm ra chính xác điểm xảy ra sự cố.
Countable when referring to a specific medical conclusion for one person (a diagnosis of flu). Uncountable when referring to the general process of identifying diseases (the art of diagnosis).
Ý nghĩa
Việc xác định bản chất của một căn bệnh hoặc vấn đề khác thông qua việc kiểm tra các triệu chứng
The doctor provided a diagnosis of pneumonia after reviewing the X-rays.
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán bị viêm phổi sau khi xem xét các phim chụp X-quang.
Quá trình xác định nguyên nhân của một vấn đề hoặc một lỗi trong một hệ thống hoặc máy móc
The technician performed a detailed diagnosis of the engine failure.
Kỹ thuật viên đã thực hiện phân tích lỗi chi tiết về sự cố động cơ.
Ví dụ
The doctor provided a diagnosis of pneumonia after reviewing the X-rays.
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán bị viêm phổi sau khi xem xét các phim chụp X-quang.
The technician performed a detailed diagnosis of the engine failure.
Kỹ thuật viên đã thực hiện phân tích lỗi chi tiết về sự cố động cơ.