diagnosis
Thuật ngữ này mang sức nặng của sự khẳng định và tính quyết định. Nó đánh dấu thời điểm chuyển đổi từ trạng thái mơ hồ, theo dõi triệu chứng sang một tình trạng bệnh lý cụ thể với lộ trình điều trị rõ ràng. Trong y khoa, điều này thường tạo ra một sự thay đổi về tâm lý cho bệnh nhân, giúp họ thoát khỏi nỗi sợ hãi về những điều chưa biết để đối diện với thực tế của một căn bệnh cụ thể. Ngoài lĩnh vực y tế, từ này còn được dùng để mô tả nguyên nhân gốc rễ gây ra sự thất bại trong các hệ thống hoặc tổ chức. Nó hàm ý một phương pháp giải quyết vấn đề mang tính hệ thống và phân tích thay vì chỉ là phỏng đoán, cho thấy một chuyên gia đã xem xét các bằng chứng để tìm ra chính xác điểm bị hỏng hóc.
Có thể đếm được khi đề cập đến một kết luận y tế cụ thể cho một người (một chẩn đoán bị cúm). Không đếm được khi đề cập đến quy trình chung trong việc xác định bệnh tật (nghệ thuật chẩn đoán).
Ý nghĩa
Việc xác định bản chất của một căn bệnh hoặc vấn đề khác thông qua việc thăm khám các triệu chứng
"The doctor provided a diagnosis of type 2 diabetes."
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán là bệnh tiểu đường loại 2.
Xác định bản chất của một căn bệnh hoặc vấn đề bằng cách thăm khám các triệu chứng
"The technician diagnosed the fault in the circuit board."
Kỹ thuật viên đã chẩn đoán ra lỗi trong bảng mạch.