blood
Từ blood mang một sự đối lập mạnh mẽ về ý nghĩa, chuyển đổi giữa thực tế sinh học khách quan và những sợi dây liên kết sâu sắc về cảm xúc hoặc tổ tiên. Trong bối cảnh y tế hoặc pháp y, từ này mang tính lâm sàng và khách quan, thường gắn liền với chấn thương, sức khỏe hoặc tội phạm.
Trong bối cảnh xã hội hoặc lịch sử, từ này gợi lên các chủ đề về dòng dõi, lòng trung thành và quan hệ họ hàng. Nó ám chỉ một sự kết nối bền chặt được kế thừa, vượt lên trên mọi lựa chọn hay luật pháp, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về danh dự gia đình hoặc di sản dân tộc.
Không đếm được khi đề cập đến chất lỏng trong cơ thể. Đếm được khi đề cập đến các loại hoặc nhóm máu khác nhau, chẳng hạn như các nhóm máu.
Ý nghĩa
Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và động vật
"The doctor took a sample of blood for testing."
Bác sĩ đã lấy một mẫu máu để xét nghiệm.
Mối quan hệ gia đình hoặc cùng tổ tiên giữa những người với nhau
"The bond of blood is stronger than any friendship."
Mối liên kết huyết thống mạnh mẽ hơn bất kỳ tình bạn nào.